TUỔI KHỦNG HOẢNG – PHẦN 1. ĂN UỐNG VÀ DINH DƯỠNG

TUOI KHUNG HOANG P1

1.BÉ KÉN ĂN, CHỈ ĂN 1 – 2 MÓN

Bé chỉ ăn vài món quen thuộc (cơm chan canh, trứng, sữa chua…). Món mới đưa ra là con quay mặt, nhè ra, thậm chí khóc to không chịu ăn. Càng bị ép, con càng “cố thủ” và bữa ăn trở thành cuộc chiến.

  • Đây là giai đoạn “khẳng định cái tôi”: con muốn tự quyết định, không muốn bị ép.
  • Trẻ sợ cái lạ, thích sự an toàn quen thuộc >>> món mới bị từ chối không phải vì ghét, mà vì chưa quen.
  • Não bộ cần 10-15 lần lặp lại để chấp nhận một hương vị mới.
  • Không khí bữa ăn căng thẳng (ép buộc, so sánh, quát mắng) khiến món mới gắn liền với áp lực, con càng sợ.
  • Ép ăn, quát mắng: “Ăn ngay đi, không ăn mẹ giận đó!” $\rightarrow$ con coi bữa ăn là “chiến trường”, mất hứng thú, hình thành ác cảm với món mới.
  • Dỗ bằng màn hình: “Xem hoạt hình rồi há miệng nào!” >>> con nuốt thụ động, không cảm nhận vị giác, hình thành thói quen lệ thuộc tivi mới chịu ăn.
  • Đổi món liên tục theo lời mách: “Cơm không ăn thì thôi, thử bún, thử cháo, thử nui nhé!” >>> hệ tiêu hóa non yếu bị rối loạn, con càng kén chọn, chỉ ăn món quen để “tự bảo vệ”.
  • So sánh với bé khác: “Con nhà dì Lan ăn gì cũng giỏi, sao con chỉ ăn mỗi trứng?” >>> mẹ thêm căng thẳng, con cảm thấy mình “kém cỏi”, càng né tránh bữa ăn.
  • Khi áp lực giảm, con mới sẵn sàng thử cái mới.
  • Mẹ làm: Giới hạn bữa ăn $20-30$ phút, hết giờ thì dọn, không kéo dài.
  • Mẹ nói: “Bữa ăn của mình vui vẻ thôi, hết giờ mình dọn bàn nhé.”
  • Trẻ dễ chấp nhận món mới nếu nó giống món quen.
  • Mẹ làm: Cho món quen của con, rắc thêm hạt nhỏ rau/cà rốt/cá…
  • Mẹ nói: “Cơm quen của con đây, mẹ thêm vài hạt cà rốt cho màu đẹp nè.”
  • Trẻ 2 tuổi rất cần cảm giác “tự quyết”.
  • Mẹ làm: Đưa ra 2 lựa chọn an toàn, không hỏi “Có ăn không?”.
  • Mẹ nói: “Con muốn liếm thử cà rốt trước, hay cắn một hạt nhỏ?”
  • Não bộ ghi nhớ cảm xúc tích cực, dần quen món mới.
  • Mẹ làm: Khen khi con nhìn, chạm, ngửi, liếm. Từ chối thì bình thản.
  • Mẹ nói: “Con vừa ngửi thử rồi, giỏi lắm! Mai mình thử thêm chút nữa nhé.”
  • Trẻ học mạnh qua quan sát, bắt chước.
  • Mẹ làm: Người lớn ăn món mới trước, thể hiện vừa đủ sự thích thú.
  • Mẹ nói: “Cà rốt giòn ngọt nè, ba mẹ ăn thấy vui miệng lắm!”
  • No giả làm con chán bữa chính, đồ ngọt gây “ghiền vị”.
  • Mẹ làm: Cắt sữa/ăn vặt sát bữa chính, không dùng kẹo thưởng.
  • Mẹ nói: “Mình để sữa sau bữa tối nhé, để bụng còn chỗ ăn cơm ngon.”
  • Chấp nhận món mới là hành trình dài, không phải một lần.
  • Mẹ làm: Ghi lại mỗi tiến bộ nhỏ (ngửi, chạm, liếm, nuốt).
  • Mẹ nói: “Tuần này con đã thử cà rốt 4 lần rồi, mẹ rất tự hào.”

2.ĂN RONG: PHẢI ĐI VÒNG VÒNG MỚI CHỊU ĂN

Mỗi bữa ăn biến thành một “cuộc rượt đuổi”: mẹ phải bế đi vòng vòng, từ phòng khách ra ban công, vừa hát vừa dỗ thì con mới chịu ăn vài muỗng. Chỉ cần đặt xuống ghế ăn là con khóc, lắc đầu, xua tay, không chịu há miệng.

  • Trẻ 2-3 tuổi hiếu động, não tò mò liên tục bị kích thích >>> khó duy trì tập trung khi ăn.
  • Ăn rong ban đầu mẹ nghĩ là “chữa cháy”, nhưng lặp lại nhiều lần >>> con gắn “ăn = phải đi vòng vòng”.
  • Khi ghế ăn đi kèm khóc lóc, mẹ căng thẳng >>> con càng sợ ngồi bàn ăn, càng né tránh.
  • Càng rong nhiều, càng dỗ nhiều. Mẹ: “Thôi đi dạo tí cho con chịu ăn nhé.” >>> con học cách “không ngồi ghế thì sẽ được rong”, lần sau càng khó hơn.
  • Dỗ bằng đồ chơi, màn hình. Mẹ: “Xem hoạt hình rồi há miệng nào!” >>> con nuốt thụ động, không biết mình ăn gì $\rightarrow$ lệ thuộc tivi mới chịu ăn.
  • Ép ngồi yên ngay lập tức. Mẹ: “Không chịu ngồi thì nhịn luôn!” >>> con phản kháng dữ dội, ghế ăn trở thành “nỗi ám ảnh”.
  • Con cần hiểu ghế ăn = ăn, không phải rong.
  • Mẹ làm: Chọn ghế thoải mái, cố định chỗ quen.
  • Mẹ nói: “Đây là ghế ăn của con, mình ăn ở đây thôi nhé.”
  • Ăn càng lâu, con càng chán, não ghi nhớ ăn = áp lực.
  • Mẹ làm: $20–30$ phút, hết giờ dọn, không bù đồ ăn vặt sau đó.
  • Mẹ nói: “Bữa ăn mình chỉ có chừng này thôi, con ăn vừa đủ cũng tốt rồi.”
  • Thói quen không thể bỏ ngay, cần giảm từ từ.
  • Mẹ làm: Ban đầu cho ngồi ghế 5 phút, sau đó mới cho ra ngoài. Mỗi ngày tăng dần thời gian.
  • Mẹ nói: “Con ăn 5 muỗng ở ghế, xong mình ra sân chơi nhé.”
  • Khi bàn ăn gắn với niềm vui, con không đòi rong.
  • Mẹ làm: Dùng bát màu, cho con tự chọn muỗng, cho con bốc vài miếng.
  • Mẹ nói: “Con muốn ăn bằng muỗng xanh hay muỗng đỏ hôm nay?”
  • Khen củng cố thói quen ngồi ghế, dỗ bằng đi rong củng cố sai.
  • Mẹ làm: Khen từng hành động nhỏ (ngồi ghế, ăn vài muỗng).
  • Mẹ nói: “Con ngồi ăn giỏi quá, mẹ tự hào lắm.”

3.NGẬM/NHẢ THỨC ĂN, KHÔNG CHỊU NUỐT

Mẹ đút muỗng cơm, con ngậm chặt, không nuốt. Có khi giữ trong miệng $10-15$ phút, rồi phun ra hoặc nhè xuống bàn. Mẹ càng sốt ruột càng ép, con càng “cố thủ”.

  • Tuổi này, kỹ năng nhai nuốt vẫn đang hoàn thiện. Nếu trước đó ăn cháo/bột mềm lâu, con chưa quen kết cấu mới.
  • Ngậm đồ ăn là cách con “trì hoãn” để tránh phải nuốt thứ con chưa tin tưởng.
  • Khi bữa ăn căng thẳng, não con gắn món ăn = áp lực $\rightarrow$ càng sợ nuốt.
  • Ép nuốt bằng quát mắng. Mẹ: “Nuốt đi, ngậm mãi làm gì!” >>> con sợ bữa ăn, càng chống đối, dễ nghẹn.
  • Dỗ bằng màn hình để nuốt. Mẹ: “Xem hoạt hình rồi nuốt đi nào!” >>> con nuốt thụ động, không học kỹ năng nhai, lệ thuộc tivi.
  • Xay nhuyễn mãi để “cho nhanh”. Mẹ: “Chắc con không ăn thô được, thôi xay mịn hết cho dễ nuốt.” >>> con mất cơ hội tập nhai, càng lâu càng khó chuyển tiếp.
  • Não trẻ cần cảm giác an toàn để thử nuốt.
  • Mẹ làm: Bữa ăn $20-30$ phút, ngậm quá lâu thì nhẹ nhàng nhắc, nếu vẫn không nuốt thì dọn, không quát.
  • Mẹ nói: “Con ăn vừa đủ là được, hết giờ mẹ dọn nhé.”
  • Trẻ cần thời gian làm quen, từ mềm >>> đặc >>> thô.
  • Mẹ làm: Từ cháo hạt >>> cơm nát >>> cơm mềm. Thêm món giòn dễ tan (bánh gạo, phô mai que) để luyện nhai.
  • Mẹ nói: “Mẹ làm cơm mềm cho con, con nhai thử 1 hạt thôi cũng được.”
  • Trẻ 2-3 tuổi học nhanh qua quan sát.
  • Mẹ làm: Ngồi ăn cùng, nhai rõ ràng, phóng đại âm thanh “nhai rộp rộp” để con bắt chước.
  • Mẹ nói: “Con nghe tiếng mẹ nhai nè, vui ghê! Con thử làm giống mẹ nhé.”
  • Chủ động giúp con bớt căng thẳng khi phải nuốt.
  • Mẹ làm: Đưa lựa chọn nhỏ (ăn miếng to hay nhỏ, nhai cà rốt hay cơm trước).
  • Mẹ nói: “Con muốn thử nhai miếng nhỏ trước, hay nếm thử cà rốt trước?”
  • Não trẻ ghi nhận phần thưởng cảm xúc >>> dễ lặp lại.
  • Mẹ làm: Khen khi con chịu nhai/nuốt một phần nhỏ.
  • Mẹ nói: “Con nhai và nuốt rồi, mẹ thấy con giỏi lắm. Ngày mai mình thử thêm tí nữa nhé.”

4.Ném thức ăn/bát đũa

Trong bữa ăn, con bất ngờ ném thìa, hất đổ bát cơm, thậm chí quăng cả thức ăn xuống sàn. Mẹ tức giận nghĩ con “hư, bướng bỉnh”, hoặc xấu hổ khi ăn chung có người khác.

  • Trẻ bắt đầu khám phá “Ném đồ này thì điều gì sẽ xảy ra? Bố mẹ có phản ứng gì?”
  • Con muốn thử giới hạn, xem hành động của mình có được phép không.
  • Khi bữa ăn kéo dài, con chán $\rightarrow$ ném đồ trở thành “trò chơi giải trí”.
  • Nếu cha mẹ phản ứng mạnh, con càng có “động lực” lặp lại.
  • Quát mắng, dọa nạt. Mẹ: “Ném nữa là mẹ phạt đấy!” $\rightarrow$ con sợ nhất thời nhưng càng muốn thử lặp lại để xem “lời dọa” có thật không.
  • Cười xòa, cho qua. Mẹ: “Ôi con nghịch quá, thôi kệ” $\rightarrow$ con học được “ném = vui, không sao cả”, càng củng cố thói quen.
  • Dỗ bằng đồ ăn khác. Mẹ: “Đừng ném, mẹ lấy bánh ngọt cho nhé” $\rightarrow$ con hiểu rằng “ném = được thưởng”, lần sau càng ném nhiều.
  • Giữ trung tính giúp con thấy rõ giới hạn mà không thành “trò vui”.
  • Mẹ làm: Hít sâu, nhìn con, nói rõ sự việc.
  • Mẹ nói: “Mẹ thấy con vừa ném cơm xuống sàn.”
  • Giới hạn rõ ràng giúp con hiểu hành vi nào được phép.
  • Mẹ làm: Dừng lại vài giây, thu dọn thức ăn bị ném, không đưa thêm ngay.
  • Mẹ nói: “Cơm rơi rồi, mẹ sẽ không đưa thêm cho đến khi con ăn ở bàn.”
  • Con cần thay thế hành vi sai bằng hành vi đúng.
  • Mẹ làm: Đưa thìa khác, gợi ý hành động phù hợp.
  • Mẹ nói: “Con muốn thử thìa này không? Mình để thìa trên bàn, cầm và gõ nhẹ xuống bàn thôi.”
  • Tăng chủ động giúp giảm phản kháng.
  • Mẹ làm: Đưa 2 lựa chọn đơn giản.
  • Mẹ nói: “Con muốn ăn bằng thìa hay dùng tay bốc cơm trước?”
  • Con còn nhỏ nên việc khám phá nên việc mẹ giải thích có thể con sẽ chưa nghe theo.
  • Mẹ làm: Cất các đồ vật con hay ném, thay thế bằng hành vi khác.
  • Mẹ nói: “Chiếc thìa này con ném rồi, bây giờ mẹ cất, con sẽ ăn bốc nhé.”
  • Khen đúng lúc tạo động lực hành vi tích cực.
  • Mẹ làm: Khi con ăn hoặc đặt thìa đúng chỗ, khen ngay.
  • Mẹ nói: “Con để thìa xuống bàn rồi, mẹ rất vui. Ăn cùng mẹ nào.”

5.ĐÒI VỪA ĂN VỪA XEM ĐIỆN THOẠI/TI VI

  • Con ngồi vào bàn là chỉ tay đòi điện thoại: “Xem”, nếu không được thì khóc, ăn vạ.
  • Khi có màn hình, con há miệng nuốt vô thức, chẳng nhai, chẳng biết mình vừa ăn gì.
  • Ba mẹ thì “thở phào” vì bữa ăn trôi chảy, nhưng trong lòng lo lắng: “Lỡ con nghiện màn hình thì sao?”
  • Trẻ ham khám phá hình ảnh, âm thanh $\rightarrow$ dễ bị màn hình “dẫn dụ”.
  • Ba mẹ thường “thử cho yên bữa” vài lần, không ngờ tạo thành thói quen khó bỏ.
  • Khi đã quen ăn cùng màn hình, não con ghi nhớ công thức = ăn + giải trí $\rightarrow$ thiếu màn hình thì phản kháng.
  • Dùng màn hình để dỗ yên. Mẹ: “Ngồi yên ăn đi, mẹ mở hoạt hình cho xem.” $\rightarrow$ con nuốt thụ động, không cảm nhận mùi vị, lâu dài dễ biếng ăn – nghiện màn hình.
  • Đổi món + màn hình liên tục. Mẹ: “Không ăn cơm thì thôi, vừa ăn mì vừa xem phim nhé.” $\rightarrow$ não con gắn chặt “ăn = giải trí”, mất khả năng tự tập trung ăn.
  • Đe dọa để tắt màn hình. Mẹ: “Không ăn thì mẹ tắt luôn điện thoại đó!” $\rightarrow$ con ăn trong sợ hãi, không hứng thú, lâu dần ghét luôn giờ ăn.
  • Con đã quen màn hình, cần lộ trình cai, không thể “cắt phăng” ngay.
  • Mẹ làm gì: Quy định rõ “màn hình không đi cùng bàn ăn”, nhưng bắt đầu bằng giảm dần.
  • Mẹ nói: “Bữa nay con vừa ăn vừa xem 10 phút thôi, sau đó mình cùng ăn mà kể chuyện.”
  • Con 2-3 tuổi thích tương tác hơn là ăn một mình.
  • Mẹ làm gì: Kể chuyện ngắn, hỏi về màu sắc, hình dáng món ăn.
  • Mẹ nói: “Cà rốt này màu gì nhỉ? Con thấy giống quả cam không nè?”
  • Cần tạo sự thú vị tự nhiên thay vì giải trí ảo.
  • Mẹ làm gì: Cho con thìa màu, khay chia nhiều ngăn, đồ ăn cắt hình.
  • Mẹ nói: “Con lấy chiếc thìa xanh của mình xúc bông hoa cà rốt này nhé.”
  • Con 2-3 tuổi mạnh “cái tôi”, cần cảm giác làm chủ.
  • Mẹ làm gì: Đưa 2 lựa chọn không liên quan đến màn hình.
  • Mẹ nói: “Con muốn ăn cơm trước rồi uống canh, hay ăn canh trước rồi cơm?”
  • Não con sẽ gắn hành vi ăn ngoan = cảm xúc tích cực.
  • Mẹ làm gì: Khen cụ thể, ôm nhẹ, vỗ vai.
  • Mẹ nói: “Hôm nay con ăn mà không cần điện thoại, mẹ rất tự hào. Con lớn thật rồi.”

6.NGHIỆN ĐỒ NGỌT/ĂN VẶT, BỎ BỮA CHÍNH

  • Trước giờ ăn cơm, bé đòi bánh, kẹo, bim bim.
  • Nếu được ăn thì no giả, ngồi vào bàn cơm thì lắc đầu: “Con không ăn đâu!”
  • Thậm chí, khi bị cấm, bé khóc ăn vạ, gào: “Con muốn kẹo!”.
  • Cả nhà nhiều lúc “chịu thua”, cho con ăn để yên.
  • Đồ ngọt dễ tạo ra kích thích ngon miệng cho bé, khiến con thích.
  • Ba mẹ vì thương con hoặc “cho yên bữa” mà chiều theo, vô tình củng cố thói quen.
  • Bao bì, màu sắc bắt mắt khiến đồ ngọt hấp dẫn hơn món chính.
  • Khi trẻ đã quen vị ngọt, món mặn – rau củ trở thành “chán, nhạt, khó ăn”.
  • Cho ăn vặt gần bữa. Mẹ: “Thôi cho con ăn cái bánh trước, rồi lát ăn cơm nhé” $\rightarrow$ con no giả, mất cảm giác đói, bữa chính bỏ dở.
  • Dùng đồ ngọt để dỗ hoặc thưởng. Mẹ: “Ăn hết cơm rồi mẹ cho kẹo!” $\rightarrow$ não con gắn đồ ngọt = phần thưởng $\rightarrow$ càng nghiện hơn, coi cơm là “cực hình”.
  • Cấm đoán gắt gao. Mẹ: “Từ nay cấm tiệt kẹo bánh!” $\rightarrow$ con phản kháng mạnh hơn, tìm cách “giấu ăn vặt”.
  • Con cần cảm giác đói thật để ăn bữa chính.
  • Mẹ làm gì: Cách bữa chính ít nhất 90 phút, cất bánh kẹo trước bữa cơm.
  • Mẹ nói: “Mình để kẹo ăn sau bữa cơm nhé, giờ bụng để dành cho cơm đã.”
  • Đồ ăn nhiều màu – hương vị giúp giảm sức hút của đồ ngọt.
  • Mẹ làm gì: Trang trí bữa cơm đẹp mắt (cơm nắm, rau cắt hình, đĩa chia ngăn).
  • Mẹ nói: “Cơm hôm nay mẹ làm thành hình gấu cho con nè, thử coi có ngon hơn kẹo không nhé.”
  • Quyền chọn giúp trẻ giảm phản kháng, không bị ép.
  • Mẹ làm gì: Đưa 2 lựa chọn an toàn (cơm + canh hoặc cơm + rau).
  • Mẹ nói: “Con muốn ăn súp ngô trước hay miếng trứng trước?”
  • Tránh tâm lý cấm đoán tuyệt đối $\rightarrow$ căng thêm.
  • Mẹ làm gì: Đặt 1–2 ngày/tuần ăn vặt sau bữa chính, cả nhà cùng ăn.
  • Mẹ nói: “Chủ nhật cả nhà mình cùng ăn kem nhé, nhưng ăn sau bữa cơm chính.”
  • Trẻ nhìn thấy sẽ bị phân tâm, đòi ăn. Lâu dần không thấy sẽ không đòi nữa.
  • Mẹ làm gì: Không trưng bày các đồ ăn vặt, bánh kẹo trước mặt con.
  • Mẹ nói: “Các đồ này không phải thời điểm bây giờ, mẹ cất đi cho con tập trung ăn nhé.”
  • Trẻ học nhanh qua bắt chước và ghi nhớ khen ngợi.
  • Mẹ làm gì: Khen khi con ăn bữa chính, hạn chế khen khi ăn ngọt.
  • Mẹ nói: “Con ăn hết bát cơm rồi, mẹ thấy con mạnh mẽ và giỏi lắm.”

7.ĂN CHẬM KÉO DÀI (45–60 phút/bữa)

  • Ngồi vào bàn ăn nhưng mải nhìn xung quanh, nghịch đồ chơi, bốc một hạt cơm cũng lâu.
  • Có khi ngậm mãi không nuốt, hoặc chỉ gặm chút rồi bỏ dở.
  • Một bữa ăn kéo dài cả tiếng, cả nhà mệt nhoài, mẹ sốt ruột, ba nóng nảy.
  • Độ tuổi này: khả năng chú ý ngắn, dễ phân tâm.
  • Trẻ ít cảm giác đói thật do ăn vặt/sữa quá gần bữa.
  • Không khí bữa ăn căng thẳng, ép buộc $\rightarrow$ trẻ “câu giờ” để né tránh.
  • Một số trẻ đơn giản coi bữa ăn là “thời gian chơi” vì bố mẹ quá tập trung vào việc… “làm sao con phải ăn hết”.
  • Ép ăn, dọa nạt: Mẹ: “Ăn nhanh lên, không thì mẹ đánh đấy!” $\rightarrow$ con sợ, nuốt vội, dễ nôn ói hoặc hình thành ác cảm với bữa ăn.
  • Dỗ bằng màn hình: Mẹ: “Xem hoạt hình rồi ăn cho nhanh nhé!” $\rightarrow$ con nuốt thụ động, không cảm nhận vị giác, lâu dần lệ thuộc tivi mới chịu ăn.
  • Cho ăn rong, đi khắp nơi: Mẹ: “Thôi bưng chén đi vòng vòng cho con ăn, miễn sao hết cơm.” $\rightarrow$ con gần bữa ăn = chơi rong, không học được thói quen ngồi bàn.
  • So sánh, trách móc: Mẹ: “Con nhà người ta ăn 15 phút xong rồi, sao con lề mề thế!” $\rightarrow$ mẹ thêm căng thẳng, con thêm áp lực, càng kéo dài thời gian ăn.
  • Khi bụng trống, trẻ sẽ tự nhiên muốn ăn.
  • Mẹ làm gì: Cắt bữa phụ/sữa trước bữa chính ít nhất 90 phút.
  • Mẹ nói: “Con ăn xong cơm mới đến giờ sữa ngon nhé.”
  • Bữa >30 phút sẽ làm trẻ quen “câu giờ”.
  • Mẹ làm gì: Mẹ giảm dần thời gian ăn của con. Không giảm ngay, dần về giới hạn 20-30 phút. Nhiều trẻ ăn chậm nhưng nhai kỹ mẹ tạo cơ hội cho con điều chỉnh. Khi đã hết giờ ăn, mẹ dọn đồ và không bù đồ ăn sau đó.
  • Mẹ nói: “Bữa ăn chỉ trong 30 phút, con ăn bao nhiêu cũng được. Mình sẽ giảm dần trong tuần này. Hết giờ mẹ sẽ dọn bàn nhé.”
  • Màn hình/đồ chơi cạnh bàn = kẻ thù của sự tập trung.
  • Mẹ làm gì: Tắt TV, cất đồ chơi, cả nhà cùng ngồi bàn ăn.
  • Mẹ nói: “Bàn ăn là nơi để cùng ăn ngon, không cần đồ chơi ở đây nhé.”
  • Tô cơm quá to làm trẻ nản, dễ câu giờ.
  • Mẹ làm gì: Chia lượng vừa bằng bát nhỏ, hết lại gắp thêm.
  • Mẹ nói: “Đây là phần cơm nhỏ của con, ăn hết mẹ sẽ gắp thêm.”
  • Khen hành vi tích cực giúp trẻ hứng thú hơn.
  • Mẹ làm gì: Khen khi con tự xúc, nuốt nhanh hơn; trung tính nếu con ngậm.
  • Mẹ nói: “Con nuốt hết muỗng cơm rồi, tuyệt lắm! Ăn tiếp muỗng nữa nào.”
  • Trẻ học bằng lặp lại.
  • Mẹ làm gì: Duy trì nguyên tắc mỗi ngày, không “hôm nghiêm hôm dễ dãi”.
  • Mẹ nói: “Ngày nào mình cũng ăn trong 30 phút, giống như đồng hồ báo giờ nhé.”

8.ĂN NHIỀU, KHÔNG KIỂM SOÁT, THỪA CÂN BÉO PHÌ

  • Con luôn đòi ăn, vừa ăn xong lại xin thêm, đặc biệt “nghiện” đồ ngọt, snack, nước ngọt.
  • Thấy ai ăn gì cũng đòi. Bé bụ bẫm, người lớn khen “trộm vía”, nhưng mẹ bắt đầu lo con thừa cân, dễ mệt, ít vận động.
  • Giai đoạn 2-3 tuổi, bé chưa biết tự dừng khi no. Ăn nhiều dễ thành thói quen.
  • Người lớn tưởng “ăn nhiều mới khỏe”, chiều theo, cho ăn thỏa thích.
  • Ăn vặt/ngọt >>> kích thích não tiết dopamine (gây “nghiện” vị ngọt).
  • Bữa ăn thiếu cân bằng >>> bé thiếu vi chất nhưng lại dư năng lượng.
  • Cho ăn vô tội vạ, thấy ăn là mừng. Ông bà: “Cứ ăn đi, trộm vía càng bụ bẫm càng khỏe!” >>> bé dư cân, tăng nguy cơ béo phì, bệnh tiêu hóa – tim mạch từ sớm.
  • Dùng đồ ngọt làm phần thưởng. Mẹ: “Ngoan thì mẹ cho kẹo nhé!” >>> con gắn ngọt = yêu thương, dễ nghiện đường, bỏ bữa chính.
  • Ép ăn quá nhiều trong bữa chính. Mẹ: “Phải ăn thêm bát nữa, ăn nhiều mới chóng lớn!” >>> con ăn vượt nhu cầu, dạ dày giãn, tạo thói quen ăn quá độ.
  • Bỏ qua vận động. Bố: “Ăn nhiều mới có sức, khỏi cần vận động nhiều đâu.” >>> năng lượng dư thừa tích tụ, con dễ ì ách, lười vận động.
  • Trẻ nhiều khi không đói, chỉ “nghiện” vị.
  • Mẹ làm gì: Hỏi con “bụng con đói hay con muốn ăn kẹo?”. Đặt khung giờ bữa chính rõ ràng.
  • Mẹ nói: “Nếu bụng đói, mình sẽ ăn cơm. Kẹo thì để dịp đặc biệt nhé.”
  • Bát nhỏ tạo cảm giác “đã đủ”, tránh ăn quá đà.
  • Mẹ làm gì: Chia lượng vừa đủ, không xới đầy tô. Nếu con ăn hết cơm mới thay vì cho thêm cơm bổ sung thêm rau/thức ăn.
  • Mẹ nói: “Con ăn thức ăn trước, rồi ăn rau mới đến cơm nhé, con ăn hết bát này rồi mẹ lấy thêm đồ nếu con vẫn đói.”
  • Rau, đạm nạc, trái cây no lâu, ít nguy cơ dư cân.
  • Mẹ làm gì: Giảm đồ chiên/xào/rán, ngọt, thay bằng đồ ăn hấp/luộc, ít đậm đà gia vị, trái cây, sữa không đường.
  • Mẹ nói: “Mình tăng cường các đồ ăn tốt cho sức khỏe nhé, các đồ chiên rán, bánh ngọt này có thể khiến con béo phì, không tốt sức khỏe”
  • Ăn nhiều mà ít vận động >>> tích mỡ nhanh.
  • Mẹ làm gì: Cho con chơi vận động 30-60 phút/ngày: chạy, nhảy, đá bóng, bịt mắt bắt dê…..
  • Mẹ nói: “Hôm nay mình tiếp tục tập thể dục/ hoạt động ngoài trời để con cao lớn, khỏe mạnh nhé.”
  • Điều gì lặp đi lặp lại trẻ học rất nhanh và thành thói quen. Bố mẹ giảm đáp ứng con không đòi hỏi nữa. Đặc biệt giai đoạn này gieo vào nhận thức giúp con phân biệt đúng – sai, tốt – xấu.
  • Mẹ làm gì: Bố mẹ không đáp ứng ngay đồ ăn vật lúc con đòi. Hạn chế mua, tích trữ, chế biến những đồ ăn không tốt cho sức khỏe. Đặt ra các thử thách con phải hoàn thành trước khi được đáp ứng yêu cầu.
  • Mẹ nói: “Đồ ăn này khiến bụng con to lên, mặc chiếc váy mới sẽ bị xấu đấy.” “Con muốn mua cái này cần hoàn thành thử thách mẹ mẹ giao nhé”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *